五千一百零四
ngũ thiên nhất bách linh tứ
Hán Việt: ngũ thiên nhất bách linh tứ · Pinyin: wǔ qiān yī bǎi líng sì
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)
Hán Việt: ngũ thiên nhất bách linh tứ · Pinyin: wǔ qiān yī bǎi líng sì
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)