五千七百八十
ngũ thiên thất bách bát thập
Hán Việt: ngũ thiên thất bách bát thập · Pinyin: wǔ qiān qī bǎi bā shí
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)
Hán Việt: ngũ thiên thất bách bát thập · Pinyin: wǔ qiān qī bǎi bā shí
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)