五千七百零九
ngũ thiên thất bách linh cửu
Hán Việt: ngũ thiên thất bách linh cửu · Pinyin: wǔ qiān qī bǎi líng jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)
Hán Việt: ngũ thiên thất bách linh cửu · Pinyin: wǔ qiān qī bǎi líng jiǔ
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)