五千三百二十

wǔ qiān sān bǎi èr shí ngũ thiên tam bách nhị thập

Hán Việt: ngũ thiên tam bách nhị thập · Pinyin: wǔ qiān sān bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (thiên) + (tam) + (bách) + (nhị) + (thập)