五千三百十六
ngũ thiên tam bách thập lục
Hán Việt: ngũ thiên tam bách thập lục · Pinyin: wǔ qiān sān bǎi shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: ngũ thiên tam bách thập lục · Pinyin: wǔ qiān sān bǎi shí liù
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)