五千三百零二
ngũ thiên tam bách linh nhị
Hán Việt: ngũ thiên tam bách linh nhị · Pinyin: wǔ qiān sān bǎi líng èr
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)
Hán Việt: ngũ thiên tam bách linh nhị · Pinyin: wǔ qiān sān bǎi líng èr
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)