五千九百零六
ngũ thiên cửu bách linh lục
Hán Việt: ngũ thiên cửu bách linh lục · Pinyin: wǔ qiān jiǔ bǎi líng liù
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)
Hán Việt: ngũ thiên cửu bách linh lục · Pinyin: wǔ qiān jiǔ bǎi líng liù
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)