五千零九十一
ngũ thiên linh cửu thập nhất
Hán Việt: ngũ thiên linh cửu thập nhất · Pinyin: wǔ qiān líng jiǔ shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: ngũ thiên linh cửu thập nhất · Pinyin: wǔ qiān líng jiǔ shí yī
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)