五千零六十一
ngũ thiên linh lục thập nhất
Hán Việt: ngũ thiên linh lục thập nhất · Pinyin: wǔ qiān líng liù shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: ngũ thiên linh lục thập nhất · Pinyin: wǔ qiān líng liù shí yī
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)