五千零六十三
ngũ thiên linh lục thập tam
Hán Việt: ngũ thiên linh lục thập tam · Pinyin: wǔ qiān líng liù shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: ngũ thiên linh lục thập tam · Pinyin: wǔ qiān líng liù shí sān
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)