五強溪水電站
ngũ cường khê thủy điện trạm
Hán Việt: ngũ cường khê thủy điện trạm · Pinyin: wǔ qiáng xī shuǐ diàn zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 強 (cường) + 溪 (khê) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 站 (trạm)
Hán Việt: ngũ cường khê thủy điện trạm · Pinyin: wǔ qiáng xī shuǐ diàn zhàn
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 強 (cường) + 溪 (khê) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 站 (trạm)