五時教

ngũ thì giáo

Hán Việt: ngũ thì giáo

Tổng quan

(術語)釋迦一代說法之次第,區別為五時者。天台涅槃等所立,有種種之不同。☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 时 (thì) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)釋迦一代說法之次第,區別為五時者。天台涅槃等所立,有種種之不同。☸

Eng

  • JMdict division of the Buddha's 50-year teachings into five periods (theory of the Tendai sect)

ja

  • JMdict 五時教(ごじきょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五時 · 五時八教 · 五时节 · 五时衣 · 五时车 · 五时鸡 · 五時節 · 五時衣