五瘟

wǔ wēnngũ ôn

Hán Việt: ngũ ôn · Pinyin: wǔ wēn

Tổng quan

năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 瘟 (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm ôn thần

Eng

  • Cihui five chief demons of folklore personifying pestilence

Từ liên quan

Gần nghĩa

五瘟神 · 五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五个 · 五中 · 五乘