五一

wǔ yīngũ nhất

Hán Việt: ngũ nhất · Pinyin: wǔ yī

Tổng quan

ngày mồng một tháng năm (ngày quốc tế lao động)

新华 · Tân Hoa Đại lục

五一劳动节的简称。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 5-1 (ngày 1 tháng 5)
  • Biên soạn 五一 ǔ-Yī n. May Day

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五一劳动节的简称。

Eng

  • Cihui 5-1 (May 1st)

Đức

  • Handedict der erste Mai, Tag der Arbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

五一节 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个