五百之塵

ngũ bách chi trần

Hán Việt: ngũ bách chi trần

Tổng quan

(雜語)五百塵點劫也。☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 之 (chi) + 尘 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)五百塵點劫也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五百仙人 · 五百估客 · 五百問事 · 五百大願 · 五百小乘 · 五百毳徒 · 五百獼猴 · 五百生怨