五部苏悉地法王
ngũ bộ tô tất địa pháp vương
Hán Việt: ngũ bộ tô tất địa pháp vương
Tổng quan
ngũ bộ tô tất địa pháp vương (名數)是日本台密所立蘇悉地之法王也。☸
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 部 (bộ) + 苏 (tô) + 悉 (tất) + 地 (địa) + 法 (pháp) + 王 (vương)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngũ bộ tô tất địa pháp vương (名數)是日本台密所立蘇悉地之法王也。☸