五點二級地震

wǔ diǎn èr jí dì zhèn ngũ điểm nhị cấp địa chấn

Hán Việt: ngũ điểm nhị cấp địa chấn · Pinyin: wǔ diǎn èr jí dì zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (điểm) + (nhị) + (cấp) + (địa) + (chấn)