亚伦

yà lúná luân

Hán Việt: á luân · Pinyin: yà lún

Tổng quan

Yaren (thủ đô Na-u-ru)

Cấu tạo: 亞 (á) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Aaron (tên)
  • Cihui Yaren, thủ đô của Nauru
  • Tần suất từ Yaren
  • Tần suất từ Aaron (tên) , Yaren, thủ đô của Nauru; Yaren (thủ đô Na-u-ru)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Aaron

Eng

  • Cihui Aaron (name); Yaren, capital of Nauru
  • Tần suất từ Aaron (name); Yaren, capital of Nauru

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区 · 亚哈