亚兰

yà láná lan

Hán Việt: á lan · Pinyin: yà lán

Tổng quan

Ram (con của Hezron)

Cấu tạo: 亞 (á) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 A-ram
  • Google Alex v6 Ram
  • Tần suất từ Ram (con của Hezron)

Eng

  • Cihui Ram (son of Hezron)
  • Tần suất từ Ram (son of Hezron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚军 · 亚区 · 亚哈