亞弗烈但尼生
á phất liệt đãn ni sanh
Hán Việt: á phất liệt đãn ni sanh · Pinyin: yà fú liè dàn ní shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 弗 (phất) + 烈 (liệt) + 但 (đãn) + 尼 (ni) + 生 (sanh)
Hán Việt: á phất liệt đãn ni sanh · Pinyin: yà fú liè dàn ní shēng
Cấu tạo: 亞 (á) + 弗 (phất) + 烈 (liệt) + 但 (đãn) + 尼 (ni) + 生 (sanh)