亞洲小爪水獺

yà zhōu xiǎo zhǎo shuǐ tà á châu tiểu trảo thủy thát

Hán Việt: á châu tiểu trảo thủy thát · Pinyin: yà zhōu xiǎo zhǎo shuǐ tà

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (châu) + (tiểu) + (trảo) + (thủy) + (thát)