亞特拉斯航空
á đặc lạp tư hàng không
Hán Việt: á đặc lạp tư hàng không · Pinyin: yà tè lā sī háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: á đặc lạp tư hàng không · Pinyin: yà tè lā sī háng kōng
Cấu tạo: 亞 (á) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 航 (hàng) + 空 (không)