亞伯拉罕林肯
á bá lạp hãn lâm khẳng
Hán Việt: á bá lạp hãn lâm khẳng · Pinyin: yǎ bó lā hǎn lín kěn
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 伯 (bá) + 拉 (lạp) + 罕 (hãn) + 林 (lâm) + 肯 (khẳng)
Hán Việt: á bá lạp hãn lâm khẳng · Pinyin: yǎ bó lā hǎn lín kěn
Cấu tạo: 亞 (á) + 伯 (bá) + 拉 (lạp) + 罕 (hãn) + 林 (lâm) + 肯 (khẳng)