亞歐大陸腹地
á âu đại lục phúc địa
Hán Việt: á âu đại lục phúc địa · Pinyin: yà ōu dà lù fù dì
Tổng quan
vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)
Cấu tạo: 亞 (á) + 歐 (âu) + 大 (đại) + 陸 (lục) + 腹 (phúc) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)
Eng
- CC-CEDICT Eurasian hinterland (i.e. Central Asia including Xinjiang)
- Cihui Eurasian hinterland (i.e. Central Asia including Xinjiang)