亞歷山大二世
á lịch san đại nhị thế
Hán Việt: á lịch san đại nhị thế · Pinyin: yà lì shān dà èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: á lịch san đại nhị thế · Pinyin: yà lì shān dà èr shì
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 二 (nhị) + 世 (thế)