亞歷山大蒲柏
á lịch san đại bồ bách
Hán Việt: á lịch san đại bồ bách · Pinyin: yà lì shān dà pú bó
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 蒲 (bồ) + 柏 (bách)
Hán Việt: á lịch san đại bồ bách · Pinyin: yà lì shān dà pú bó
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 蒲 (bồ) + 柏 (bách)