亞米德齊威爾
á mễ đức tề uy nhĩ
Hán Việt: á mễ đức tề uy nhĩ · Pinyin: yà mǐ dé qí wēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 米 (mễ) + 德 (đức) + 齊 (tề) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: á mễ đức tề uy nhĩ · Pinyin: yà mǐ dé qí wēi ěr
Cấu tạo: 亞 (á) + 米 (mễ) + 德 (đức) + 齊 (tề) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)