亞西爾阿拉法特
á tây nhĩ a lạp pháp đặc
Hán Việt: á tây nhĩ a lạp pháp đặc · Pinyin: yà xī ěr ā lā fǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 西 (tây) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 法 (pháp) + 特 (đặc)
Hán Việt: á tây nhĩ a lạp pháp đặc · Pinyin: yà xī ěr ā lā fǎ tè
Cấu tạo: 亞 (á) + 西 (tây) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 法 (pháp) + 特 (đặc)