交割期限展延
giao cát kì hạn triển duyên
Hán Việt: giao cát kì hạn triển duyên · Pinyin: jiāo gē qī xiàn zhǎn yán
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 期 (kì) + 限 (hạn) + 展 (triển) + 延 (duyên)
Hán Việt: giao cát kì hạn triển duyên · Pinyin: jiāo gē qī xiàn zhǎn yán
Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 期 (kì) + 限 (hạn) + 展 (triển) + 延 (duyên)