交叉熵

jiāo chā shāng

Pinyin: jiāo chā shāng

Tổng quan

entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 熵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 entropy chéo
  • Tần suất từ entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Eng

  • Cihui cross entropy (information theory)
  • Tần suất từ cross entropy (information theory)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉口 · 交叉地 · 交叉点 · 交叉的 · 交叉路 · 交叉 · 交叉头票 · 交叉学科