交叉学科

jiāo chā xué kēgiao xoa học khoa

Hán Việt: giao xoa học khoa · Pinyin: jiāo chā xué kē

Tổng quan

liên ngành

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 學 (học) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn học liên ngành (trong khoa học)
  • Tần suất từ liên ngành , môn học liên ngành (trong khoa học)
  • Biên soạn 交叉學科 iāochā xuékē n. interdiscipline

Eng

  • Cihui interdisciplinary; interdisciplinary subject (in science)
  • Tần suất từ 交叉學科 iāochā xuékē n. interdiscipline

Đức

  • Handedict fächerübergreifend, interdisziplinär

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉运球 · 交叉口