交叉头票

giao xoa đầu phiếu

Hán Việt: giao xoa đầu phiếu

Tổng quan

sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 頭 (đầu) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ phiếu chéo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cross-voting

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉学科 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉运球 · 交叉口