交換以太網絡
giao hoán dĩ thái võng lạc
Hán Việt: giao hoán dĩ thái võng lạc · Pinyin: jiāo huàn yǐ tài wǎng luò
Tổng quan
Ethernet chuyển mạch
Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 以 (dĩ) + 太 (thái) + 網 (võng) + 絡 (lạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ethernet chuyển mạch
Eng
- CC-CEDICT switched Ethernet
- Cihui switched Ethernet