交易驱动系统

giao dịch khu động hệ thống

Hán Việt: giao dịch khu động hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 驅 (khu) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống hướng giao dịch
  • Biên soạn 交易驅動系統 iāoyì qūdòng xìtǒng n. <comp.> transaction-driven system

Eng

  • Cihui 交易驅動系統 iāoyì qūdòng xìtǒng n. <comp.> transaction-driven system

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易延期费 · 交易所交易基金 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 交易导向系统 · 系统保安软件