交易驅動系統
giao dịch khu động hệ thống
Hán Việt: giao dịch khu động hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 驅 (khu) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 交易驅動系統 iāoyì qūdòng xìtǒng n. <comp.> transaction-driven system