交流業務情況

jiāo liú yè wù qíng kuàng giao lưu nghiệp vụ tình huống

Hán Việt: giao lưu nghiệp vụ tình huống · Pinyin: jiāo liú yè wù qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lưu) + (nghiệp) + (vụ) + (tình) + (huống)