交流經驗

jiāo liú jīng yàngiao lưu kinh nghiệm

Hán Việt: giao lưu kinh nghiệm · Pinyin: jiāo liú jīng yàn

Tổng quan

Trao đổi kinh nghiệm

Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trao đổi kinh nghiệm

Đức

  • Handedict Erfahrung austauschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

经验之谈 · 经验主义 · 经验上的 · 經驗豐富 · 经验论者 · 交流發電機 · 交流声消除 · 交流電