交货收款销售

giao hóa thu khoản tiêu thụ

Hán Việt: giao hóa thu khoản tiêu thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 收 (thu) + 款 (khoản) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán giao hàng thu tiền
  • Biên soạn 交貨收款銷售 iāohuò shōukuǎn xiāoshòu n. <acct.> cash-on-delivery sales (C.O.D. sales)

Eng

  • Cihui 交貨收款銷售 iāohuò shōukuǎn xiāoshòu n. <acct.> cash-on-delivery sales (C.O.D. sales)

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售时点情报系统 · 交货的发货日 · 销售市场划分 · 销售经销公司 · 交货期监督 · 销售代理商 · 销售分公司 · 销售化企业观念