交通基礎設施
giao thông cơ sở thiết thi
Hán Việt: giao thông cơ sở thiết thi · Pinyin: jiāo tōng jī chǔ shè shī
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi)
Hán Việt: giao thông cơ sở thiết thi · Pinyin: jiāo tōng jī chǔ shè shī
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 設 (thiết) + 施 (thi)