交通大學

jiāo tōng dà xuégiao thông đại học

Hán Việt: giao thông đại học · Pinyin: jiāo tōng dà xué

Tổng quan

viết tắt của 上海交通大學

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學
  • Cihui 西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學
  • Cihui 国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập (Đài Loan) v.v
  • Tần suất từ viết tắt của 上海交通大學, 上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學, 西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學, 国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập (Đài Loan) v.v
  • Biên soạn 交通大學 iāotōng Dàxué p.w. <TW> Jiaotong University; National Chiaotung university

Eng

  • Cihui abbr. for 上海交通大學; 上海交通大学 Shanghai Jiao Tong University, 西安交通大學; 西安交通大学 Xia'an Jiaotong University, 國立交通大學; 国立交通大学 National Chiao Tung University (Taiwan) etc
  • Tần suất từ 交通大學 iāotōng Dàxué p.w. <TW> Jiaotong University; National Chiaotung university

Đức

  • Handedict Jiaotong-Universität

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通堵塞 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通擁擠 · 交通樞紐 · 交通標誌 · 交通規則