交通標誌

jiāo tōng biāo zhìgiao thông tiêu chí

Hán Việt: giao thông tiêu chí · Pinyin: jiāo tōng biāo zhì

Tổng quan

TIÊU 誌 biển báo giao thông; bảng dấu hiệu giao thông

新华 · Tân Hoa Đại lục

為管制道路交通,以文字或圖案繪製於標牌上,對人車發生指示、警告、禁制等作用的設施。其繪製規格、設置地點等,均應依照法令規定。

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển báo giao thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為管制道路交通,以文字或圖案繪製於標牌上,對人車發生指示、警告、禁制等作用的設施。其繪製規格、設置地點等,均應依照法令規定。

Eng

  • Cihui traffic sign

Đức

  • Handedict Verkehrszeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通堵塞 · 交通大學 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通擁擠 · 交通樞紐 · 交通規則