交通理論模型
giao thông lí luận mô hình
Hán Việt: giao thông lí luận mô hình
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 理 (lí) + 論 (luận) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 交通理論模型 iāotōng lǐlùn móxíng n. <lg.> communication theoretical model