交通肇事案犯

jiāo tōng zhào shì àn fàn giao thông triệu sự án phạm

Hán Việt: giao thông triệu sự án phạm · Pinyin: jiāo tōng zhào shì àn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (triệu) + (sự) + (án) + (phạm)