交通違法行為

jiāo tōng wéi fǎ xíng wéi giao thông vi pháp hành vi

Hán Việt: giao thông vi pháp hành vi · Pinyin: jiāo tōng wéi fǎ xíng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (vi) + (pháp) + (hành) + (vi)