产业化

chǎn yè huàsản nghiệp hóa

Hán Việt: sản nghiệp hóa · Pinyin: chǎn yè huà

Tổng quan

công nghiệp hóa

Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp hóa
  • Tần suất từ công nghiệp hoá
  • Biên soạn 產業化 hǎnyèhuà v. industrialize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi industrialization

Eng

  • Cihui to industrialize; industrialization
  • Tần suất từ 產業化 hǎnyèhuà v. industrialize

Đức

  • Handedict industriemässige Produktion, industriemässige Fertigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

产业的 · 产业链 · 产业 · 产业工人 · 产业资本 · 产业集群 · 产业革命 · 產業