产业链

chǎn yè liànsản nghiệp liên

Hán Việt: sản nghiệp liên · Pinyin: chǎn yè liàn

Tổng quan

chuỗi giá trị ngành

新华 · Tân Hoa Đại lục

指由原材料采购、加工、销售及售后服务等环节配套组成的产业整体:石油~。

Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi giá trị
  • Google Alex v6 chuỗi giá trị công nghiệp
  • Tần suất từ chuỗi giá trị ngành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由原材料采购、加工、销售及售后服务等环节配套组成的产业整体:石油~。

Eng

  • Cihui industry value chain
  • Tần suất từ industry value chain

Đức

  • Handedict Produktionskette (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

产业化 · 产业的 · 产业 · 产业工人 · 产业资本 · 产业集群 · 产业革命 · 產業