產生不良後果
sản sanh bất lương hậu quả
Hán Việt: sản sanh bất lương hậu quả · Pinyin: chǎn shēng bù liáng hòu guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 良 (lương) + 後 (hậu) + 果 (quả)
Hán Việt: sản sanh bất lương hậu quả · Pinyin: chǎn shēng bù liáng hòu guǒ
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 良 (lương) + 後 (hậu) + 果 (quả)