产生声音的 sản sanh thanh âm đích Hán Việt: sản sanh thanh âm đích Tổng quan kêu vang, phát ra tiếng Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 聲 (thanh) + 音 (âm) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh thanh âm đíchTừ loạitínhCấu tạo產 + 生 + 聲 + 音 + 的 · sản + sanh + thanh + âm + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + thanh + âm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát ra âm thanhMainlandKaggle Zh-Vi sonorific Từ liên quan Gần nghĩa产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生氧气的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生精液的 · 产生金属的 · 产生颜色的