产生金属的

sản sanh kim chúc đích

Hán Việt: sản sanh kim chúc đích

Tổng quan

(thuộc) kim loại; như kim loại

Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh kim loại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metallic

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生声音的 · 产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生氧气的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生精液的 · 产生颜色的