產生畏難情緒
sản sanh úy nan tình tự
Hán Việt: sản sanh úy nan tình tự · Pinyin: chǎn shēng wèi nán qíng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 畏 (úy) + 難 (nan) + 情 (tình) + 緒 (tự)
Hán Việt: sản sanh úy nan tình tự · Pinyin: chǎn shēng wèi nán qíng xù
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 畏 (úy) + 難 (nan) + 情 (tình) + 緒 (tự)