產量分成協議
sản lượng phân thành hiệp nghị
Hán Việt: sản lượng phân thành hiệp nghị · Pinyin: chǎn liàng fēn chéng xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: sản lượng phân thành hiệp nghị · Pinyin: chǎn liàng fēn chéng xié yì
Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)